geological phenomenon
Định nghĩa
Danh từ: Hiện tượng địa chất (geological phenomenon) là một hiện tượng tự nhiên liên quan đến cấu trúc hoặc thành phần của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Động đất là một hiện tượng địa chất phổ biến ở khu vực này.)
- (Sự hình thành núi là một hiện tượng địa chất chậm chạp kéo dài hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to observe a geological phenomenon": quan sát một hiện tượng địa chất.
- Scientists observe the geological phenomenon of volcanic eruptions to predict future activity. (Các nhà khoa học quan sát hiện tượng địa chất phun trào núi lửa để dự đoán hoạt động trong tương lai.)
"a rare geological phenomenon": một hiện tượng địa chất hiếm gặp.
- The Grand Canyon is a rare geological phenomenon shaped by water erosion. (Hẻm núi Grand Canyon là một hiện tượng địa chất hiếm gặp được hình thành bởi xói mòn nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Geological (tính từ): thuộc về địa chất.
- The geological survey revealed valuable mineral deposits. (Cuộc khảo sát địa chất đã phát hiện ra các mỏ khoáng sản có giá trị.)
- Phenomenon (danh từ): hiện tượng nói chung.
- A solar eclipse is a natural phenomenon. (Nhật thực là một hiện tượng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Natural geological event: sự kiện địa chất tự nhiên.
- Landslides are a natural geological event triggered by heavy rain. (Sạt lở đất là một sự kiện địa chất tự nhiên do mưa lớn gây ra.)
- Earth process: quá trình Trái Đất.
- Volcanism is an earth process that creates new landforms. (Hoạt động núi lửa là một quá trình Trái Đất tạo ra các dạng địa hình mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Occur as a geological phenomenon: xảy ra như một hiện tượng địa chất.
- Tsunamis occur as a geological phenomenon caused by underwater earthquakes. (Sóng thần xảy ra như một hiện tượng địa chất do động đất dưới biển gây ra.)
- Result from a geological phenomenon: là kết quả của một hiện tượng địa chất.
- Fossil fuels result from a geological phenomenon involving organic matter over millions of years. (Nhiên liệu hóa thạch là kết quả của một hiện tượng địa chất liên quan đến chất hữu cơ qua hàng triệu năm.)
Thành ngữ liên quan
- A geological phenomenon in the making: một hiện tượng địa chất đang hình thành.
- The gradual shift of tectonic plates is a geological phenomenon in the making. (Sự dịch chuyển dần dần của các mảng kiến tạo là một hiện tượng địa chất đang hình thành.)